rễ chùm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại rễ mọc thành chùm từ các đốt thân ở gần mặt đất: "rễ chùm" là một loại hệ rễ đặc trưng, trong đó nhiều rễ con có kích thước tương đương nhau mọc ra từ một điểm (thường là từ các đốt thân) tạo thành một bó hoặc chùm rễ, không có rễ chính rõ rệt. Loại rễ này thường thấy ở các loài cây thuộc họ Hòa thảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lúa là cây có rễ chùm, giúp chúng bám chắc vào đất.
- Rễ chùm của cây tre phân bố rộng trong lớp đất mặt để hút chất dinh dưỡng.
- So với rễ cọc, rễ chùm có khả năng chống xói mòn đất tốt hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật học: Thuật ngữ "rễ chùm" dùng để phân biệt với "rễ cọc", giúp xác định đặc điểm và nhóm phân loại của cây.
- Đặc điểm hình thái rễ chùm là một trong những tiêu chí để nhận diện các loài trong họ Lúa.
- Trong nông nghiệp: Hiểu biết về đặc điểm của rễ chùm giúp áp dụng kỹ thuật chăm sóc phù hợp.
- Vì có rễ chùm ăn nông nên cần bón phân cho lúa ở tầng đất mặt.
Biến thể và từ gần giống
- Rễ cọc (danh từ): Loại rễ có một rễ chính phát triển mạnh, ăn sâu xuống đất, từ đó mọc ra các rễ phụ.
- Rễ phụ (danh từ): Rễ mọc ra từ thân hoặc cành trên mặt đất.
- Rễ móc (danh từ): Rễ biến dạng giúp cây leo bám vào giá thể.
Từ đồng nghĩa
- Rễ bó (danh từ): Cách gọi khác mô tả hình thái rễ mọc thành bó, chùm.
- Hệ rễ chùm (danh từ): Cụm từ nhấn mạnh đến toàn bộ hệ thống rễ thuộc loại này.
Thành ngữ liên quan
- Rễ mọc thành từng chùm từ các đốt chấm đất ở một số cây như lúa, tre.